分身将

fēn shēn jiāngphân thân tương

Hán Việt: phân thân tương · Pinyin: fēn shēn jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容勇猛而神出鬼没的大将。

Cấu tạo: 分 (phân) + 身 (thân) + 將 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容勇猛而神出鬼没的大将。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分身术 · 分身 · 分身乏术 · 分身將 · 分身法 · 分身術 · 分身无术 · 身将就木