分身將 fēn shēn jiāng · phân thân tương Hán Việt: phân thân tương · Pinyin: fēn shēn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 身 (thân) + 將 (tương)Pinyinfēn shēn jiāngHán Việtphân thân tươngCấu tạo分 + 身 + 將 · phân + thân + tương nghĩa thành phần: phân + thân + tương