分身术
phân thân thuật
Hán Việt: phân thân thuật · Pinyin: fēn shēn shù
Tổng quan
phân thân thuật
1.亦作"分身法"。 2.谓同时幻化出一个或几个与自己完全相同的形体的本领。
一種戲法。可同時幻化出一個或幾個與自己完全相同的形體。如:「他使了一個分身術。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân thân thuật
- VietPhrases phân thân thuật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分身法"。 2.谓同时幻化出一个或几个与自己完全相同的形体的本领。