分身術

fēn shēn shù phân thân thuật

Hán Việt: phân thân thuật · Pinyin: fēn shēn shù

Tổng quan

phân thân thuật

Cấu tạo: (phân) + (thân) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân thân thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"分身法"; 谓同时幻化出一个或几个与自己完全相同的形体的本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分身法"。 2.谓同时幻化出一个或几个与自己完全相同的形体的本领。