分身術
phân thân thuật
Hán Việt: phân thân thuật · Pinyin: fēn shēn shù
Tổng quan
phân thân thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui phân thân thuật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種戲法。可同時幻化出一個或幾個與自己完全相同的形體。如:「他使了一個分身術。」
Hán Việt: phân thân thuật · Pinyin: fēn shēn shù
phân thân thuật