分軌制 phân quỹ chế Hán Việt: phân quỹ chế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 軌 (quỹ) + 制 (chế)Hán Việtphân quỹ chếCấu tạo分 + 軌 + 制 · phân + quỹ + chế nghĩa thành phần: phân + quỹ + chế Nghĩa EngCihui track system