分送機 phân tống ki Hán Việt: phân tống ki Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 送 (tống) + 機 (ki)Hán Việtphân tống kiCấu tạo分 + 送 + 機 · phân + tống + ki nghĩa thành phần: phân + tống + ki Nghĩa EngCihui depiler