分配人 phân phối nhân Hán Việt: phân phối nhân Tổng quan xem assign Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 人 (nhân)Hán Việtphân phối nhânTừ loạidanhCấu tạo分 + 配 + 人 · phân + phối + nhân nghĩa thành phần: phân + phối + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người phân côngMainlandKaggle Zh-Vi assigner Từ liên quan Gần nghĩa分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符 · 分配者 · 分配 · 分配算符 · 分配装置