分配人 phân phối nhân Hán Việt: phân phối nhân Tổng quan xem assign Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 人 (nhân)Hán Việtphân phối nhânCấu tạo分 + 配 + 人 · phân + phối + nhân nghĩa thành phần: phân + phối + nhân Nghĩa ViệtCihui xem assign