分配條 fēn pèi tiáo · phân phối điều Hán Việt: phân phối điều · Pinyin: fēn pèi tiáo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 條 (điều)Pinyinfēn pèi tiáoHán Việtphân phối điềuCấu tạo分 + 配 + 條 · phân + phối + điều nghĩa thành phần: phân + phối + điều