分配給 phân phối cấp Hán Việt: phân phối cấp Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 給 (cấp)Hán Việtphân phối cấpCấu tạo分 + 配 + 給 · phân + phối + cấp nghĩa thành phần: phân + phối + cấp Nghĩa EngCihui divide among