分配者
phân phối giả
Hán Việt: phân phối giả · Pinyin: fēn pèi zhě
Tổng quan
(Tech) bộ phân định nhà bào chế, người pha chế thuốc (theo đơn) người chung phần, người được chia phần
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người phân phối
Mainland
- Kaggle Zh-Vi allocator
Eng
- JMdict dispenser
Đức
- Handedict Abtreter
ja
- JMdict 分配者(ぶんぱいしゃ)