分配者

fēn pèi zhě phân phối giả

Hán Việt: phân phối giả · Pinyin: fēn pèi zhě

Tổng quan

(Tech) bộ phân định nhà bào chế, người pha chế thuốc (theo đơn) người chung phần, người được chia phần

Cấu tạo: (phân) + (phối) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ phân định nhà bào chế, người pha chế thuốc (theo đơn) người chung phần, người được chia phần

ja

  • JMdict dispenser