分配蝸杆 fēn pèi wō gān · phân phối oa can Hán Việt: phân phối oa can · Pinyin: fēn pèi wō gān Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 蝸 (oa) + 杆 (can)Pinyinfēn pèi wō gānHán Việtphân phối oa canCấu tạo分 + 配 + 蝸 + 杆 · phân + phối + oa + can nghĩa thành phần: phân + phối + oa + can