分配量 fēn pèi liàng · phân phối lượng Hán Việt: phân phối lượng · Pinyin: fēn pèi liàng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 量 (lượng)Pinyinfēn pèi liàngHán Việtphân phối lượngCấu tạo分 + 配 + 量 · phân + phối + lượng nghĩa thành phần: phân + phối + lượng