分銷處 phân tiêu xử Hán Việt: phân tiêu xử Tổng quan phân xã, phân điếm Cấu tạo: 分 (phân) + 銷 (tiêu) + 處 (xử)Hán Việtphân tiêu xửCấu tạo分 + 銷 + 處 · phân + tiêu + xử nghĩa thành phần: phân + tiêu + xử Nghĩa ViệtCihui phân xã, phân điếm