分鏡頭劇本
phân kính đầu kịch bổn
Hán Việt: phân kính đầu kịch bổn · Pinyin: fēn jìng tóu jù běn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 分鏡頭劇本 ēnjìngtóu jùběn n. shooting script; continuity
Hán Việt: phân kính đầu kịch bổn · Pinyin: fēn jìng tóu jù běn