分門書 fēn mén shū · phân môn thư Hán Việt: phân môn thư · Pinyin: fēn mén shū Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 門 (môn) + 書 (thư)Pinyinfēn mén shūHán Việtphân môn thưCấu tạo分 + 門 + 書 · phân + môn + thư nghĩa thành phần: phân + môn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹类书。Tân Hoa Tự Điển 1.犹类书。