分陣列 phân trận liệt Hán Việt: phân trận liệt Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 陣 (trận) + 列 (liệt)Hán Việtphân trận liệtCấu tạo分 + 陣 + 列 · phân + trận + liệt nghĩa thành phần: phân + trận + liệt Nghĩa EngCihui subarray