分隔号

phân cách hào

Hán Việt: phân cách hào

Tổng quan

cái tách, dấu phẩy (tách số)

Cấu tạo: 分 (phân) + 隔 (cách) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu phân cách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi separatrix

Từ liên quan

Gần nghĩa

分隔的 · 分隔符 · 分隔 · 分隔线 · 分隔间 · 分隔车房