分隔車房 phân cách xa phòng Hán Việt: phân cách xa phòng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 隔 (cách) + 車 (xa) + 房 (phòng)Hán Việtphân cách xa phòngCấu tạo分 + 隔 + 車 + 房 · phân + cách + xa + phòng nghĩa thành phần: phân + cách + xa + phòng Nghĩa EngCihui coupe