分隔车房 phân cách xa phòng Hán Việt: phân cách xa phòng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 隔 (cách) + 車 (xa) + 房 (phòng)Hán Việtphân cách xa phòngTừ loạidanhCấu tạo分 + 隔 + 車 + 房 · phân + cách + xa + phòng nghĩa thành phần: phân + cách + xa + phòng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe hai cửaMainlandKaggle Zh-Vi coupeEngCihui coupe Từ liên quan Gần nghĩa分隔号 · 分隔的 · 分隔符 · 分隔线 · 分隔间