分隔間 phân cách gian Hán Việt: phân cách gian Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 隔 (cách) + 間 (gian)Hán Việtphân cách gianCấu tạo分 + 隔 + 間 · phân + cách + gian nghĩa thành phần: phân + cách + gian Nghĩa EngCihui 分隔間 ēngéjiān p.w. compartment