分隔符

phân cách phù

Hán Việt: phân cách phù

Tổng quan

người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách

Cấu tạo: 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký tự phân cách
  • Tần suất từ người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi separator

Eng

  • Tần suất từ separator

Từ liên quan

Gần nghĩa

分隔号 · 分隔的 · 分隔 · 分隔线 · 分隔间 · 分隔车房