分離儀 phân li nghi Hán Việt: phân li nghi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 儀 (nghi)Hán Việtphân li nghiCấu tạo分 + 離 + 儀 · phân + li + nghi nghĩa thành phần: phân + li + nghi Nghĩa EngCihui separometer