分鞋破鏡 fēn xié pò jìng · phân hài phá kính Hán Việt: phân hài phá kính · Pinyin: fēn xié pò jìng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 鞋 (hài) + 破 (phá) + 鏡 (kính)Pinyinfēn xié pò jìngHán Việtphân hài phá kínhCấu tạo分 + 鞋 + 破 + 鏡 · phân + hài + phá + kính nghĩa thành phần: phân + hài + phá + kính