分音圖 phân âm đồ Hán Việt: phân âm đồ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 音 (âm) + 圖 (đồ)Hán Việtphân âm đồCấu tạo分 + 音 + 圖 · phân + âm + đồ nghĩa thành phần: phân + âm + đồ Nghĩa EngCihui 分音圖 ēnyīntú n. <lg.> spectrogram