分音表 phân âm biểu Hán Việt: phân âm biểu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 音 (âm) + 表 (biểu)Hán Việtphân âm biểuTừ loạidanhCấu tạo分 + 音 + 表 · phân + âm + biểu nghĩa thành phần: phân + âm + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng phân âmBiên soạn sound tableEngCihui 分音表 ēnyīnbiǎo n. <lg.> sound table Từ liên quan Gần nghĩa分音符 · 分音符号 · 分音图 · 分音谱 · 分音 · 分音谱器 · 音表