分頭兒

phân đầu nhi

Hán Việt: phân đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向贏家分到的紅利,稱為「分頭兒」。

Eng

  • Cihui 分頭兒 ēntóur ►See fēntóu