分頭路

fēn tóu lù phân đầu lộ

Hán Việt: phân đầu lộ · Pinyin: fēn tóu lù

Tổng quan

đường rẽ ngôi (trong tóc)

Cấu tạo: (phân) + (đầu) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường rẽ ngôi (trong tóc)

Eng

  • CC-CEDICT part (in one's hair)
  • Cihui part (in one's hair)