分類數 phân loại sổ Hán Việt: phân loại sổ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 數 (sổ)Hán Việtphân loại sổCấu tạo分 + 類 + 數 · phân + loại + sổ nghĩa thành phần: phân + loại + sổ Nghĩa EngCihui number of categories