分類架 phân loại giá Hán Việt: phân loại giá Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 架 (giá)Hán Việtphân loại giáCấu tạo分 + 類 + 架 · phân + loại + giá nghĩa thành phần: phân + loại + giá Nghĩa EngCihui pigeonhole