分類法
phân loại pháp
Hán Việt: phân loại pháp
Tổng quan
sự phân loại phương pháp, cách thức, thứ tự; hệ thống,(đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn phép phân loại, nguyên tắc phân loại
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phân loại phương pháp, cách thức, thứ tự; hệ thống,(đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn phép phân loại, nguyên tắc phân loại
Eng
- Cihui 分類法 ēnlèifǎ n. classification
ja
- JMdict classification system|classification method