分風劈流 fēn fēng pǐ liú · phân phong phách lưu Hán Việt: phân phong phách lưu · Pinyin: fēn fēng pǐ liú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 風 (phong) + 劈 (phách) + 流 (lưu)Pinyinfēn fēng pǐ liúHán Việtphân phong phách lưuCấu tạo分 + 風 + 劈 + 流 · phân + phong + phách + lưu nghĩa thành phần: phân + phong + phách + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻说话干脆而有力量。