分馏法

fèn liù fǎphân lựu pháp

Hán Việt: phân lựu pháp · Pinyin: fèn liù fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 餾 (lựu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp phân đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fractionation

Eng

  • Cihui fractionation
  • Tần suất từ fractionation

Đức

  • Handedict Fraktionierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分馏的 · 分馏