分龍兵 fēn lóng bīng · phân long binh Hán Việt: phân long binh · Pinyin: fēn lóng bīng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 龍 (long) + 兵 (binh)Pinyinfēn lóng bīngHán Việtphân long binhCấu tạo分 + 龍 + 兵 · phân + long + binh nghĩa thành phần: phân + long + binh