分龍日 fēn lóng rì · phân long nhật Hán Việt: phân long nhật · Pinyin: fēn lóng rì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 龍 (long) + 日 (nhật)Pinyinfēn lóng rìHán Việtphân long nhậtCấu tạo分 + 龍 + 日 · phân + long + nhật nghĩa thành phần: phân + long + nhật