分龙节 phân long tiết Hán Việt: phân long tiết Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 龙 (long) + 节 (tiết)Hán Việtphân long tiếtCấu tạo分 + 龙 + 节 · phân + long + tiết nghĩa thành phần: phân + long + tiết