切不可 thiết bất khả Hán Việt: thiết bất khả Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 不 (bất) + 可 (khả)Hán Việtthiết bất khảCấu tạo切 + 不 + 可 · thiết + bất + khả nghĩa thành phần: thiết + bất + khả Nghĩa EngCihui 切不可 ièbukě v.p. be sure not to