切不齊 thiết bất tề Hán Việt: thiết bất tề Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 不 (bất) + 齊 (tề)Hán Việtthiết bất tềCấu tạo切 + 不 + 齊 · thiết + bất + tề nghĩa thành phần: thiết + bất + tề Nghĩa EngCihui 切不齊 iēbuqí r.v. can't cut neatly (of vegetable/etc.)