切雲冠

qiè yún guān thiết vân quan

Hán Việt: thiết vân quan · Pinyin: qiè yún guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (vân) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高冠名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高冠名。