切入點 qiē rù diǎn · thiết nhập điểm Hán Việt: thiết nhập điểm · Pinyin: qiē rù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 入 (nhập) + 點 (điểm)Pinyinqiē rù diǎnHán Việtthiết nhập điểmCấu tạo切 + 入 + 點 · thiết + nhập + điểm nghĩa thành phần: thiết + nhập + điểm