切切在心
thiết thiết tại tâm
Hán Việt: thiết thiết tại tâm · Pinyin: qiè qiè zài xīn
Tổng quan
切切:形容情意恳切真挚。牢牢地记在心里。形容殷切的思念。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 切切:形容情意恳切真挚。牢牢地记在心里。形容殷切的思念。
Hán Việt: thiết thiết tại tâm · Pinyin: qiè qiè zài xīn
切切:形容情意恳切真挚。牢牢地记在心里。形容殷切的思念。