切切私議 qiè qiè sī yì · thiết thiết tư nghị Hán Việt: thiết thiết tư nghị · Pinyin: qiè qiè sī yì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 切 (thiết) + 私 (tư) + 議 (nghị)Pinyinqiè qiè sī yìHán Việtthiết thiết tư nghịCấu tạo切 + 切 + 私 + 議 · thiết + thiết + tư + nghị nghĩa thành phần: thiết + thiết + tư + nghị