切切細語

qiè qiè xì yǔ thiết thiết tế ngữ

Hán Việt: thiết thiết tế ngữ · Pinyin: qiè qiè xì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (tế) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 切切,形容聲音細小。「切切細語」猶「竊竊私語」。見「竊竊私語」條。