切切細語 qiè qiè xì yǔ · thiết thiết tế ngữ Hán Việt: thiết thiết tế ngữ · Pinyin: qiè qiè xì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 切 (thiết) + 細 (tế) + 語 (ngữ)Pinyinqiè qiè xì yǔHán Việtthiết thiết tế ngữCấu tạo切 + 切 + 細 + 語 · thiết + thiết + tế + ngữ nghĩa thành phần: thiết + thiết + tế + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切:通“窃”;切切:暗中,私下。低声交谈。