切剖計 thiết phẩu kế Hán Việt: thiết phẩu kế Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 剖 (phẩu) + 計 (kế)Hán Việtthiết phẩu kếCấu tạo切 + 剖 + 計 · thiết + phẩu + kế nghĩa thành phần: thiết + phẩu + kế Nghĩa EngCihui sectilometer