切割玻璃 thiết cát pha li Hán Việt: thiết cát pha li Tổng quan thủy tinh chạm Cấu tạo: 切 (thiết) + 割 (cát) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtthiết cát pha liCấu tạo切 + 割 + 玻 + 璃 · thiết + cát + pha + li nghĩa thành phần: thiết + cát + pha + li Nghĩa ViệtCihui thủy tinh chạm