切口塗膠

qiē kǒu tú jiāo thiết khẩu đồ giao

Hán Việt: thiết khẩu đồ giao · Pinyin: qiē kǒu tú jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khẩu) + (đồ) + (giao)