切口塗膠 qiē kǒu tú jiāo · thiết khẩu đồ giao Hán Việt: thiết khẩu đồ giao · Pinyin: qiē kǒu tú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 口 (khẩu) + 塗 (đồ) + 膠 (giao)Pinyinqiē kǒu tú jiāoHán Việtthiết khẩu đồ giaoCấu tạo切 + 口 + 塗 + 膠 · thiết + khẩu + đồ + giao nghĩa thành phần: thiết + khẩu + đồ + giao