切葉蟻 qiēyèyǐ · thiết diệp nghĩ Hán Việt: thiết diệp nghĩ · Pinyin: qiēyèyǐ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 葉 (diệp) + 蟻 (nghĩ)PinyinqiēyèyǐHán Việtthiết diệp nghĩCấu tạo切 + 葉 + 蟻 · thiết + diệp + nghĩ nghĩa thành phần: thiết + diệp + nghĩ Nghĩa EngCihui leaf-cutter ant