切頭類 thiết đầu loại Hán Việt: thiết đầu loại Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 頭 (đầu) + 類 (loại)Hán Việtthiết đầu loạiCấu tạo切 + 頭 + 類 · thiết + đầu + loại nghĩa thành phần: thiết + đầu + loại Nghĩa EngCihui Temnocephalida