切就緒 thiết tựu tự Hán Việt: thiết tựu tự Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 就 (tựu) + 緒 (tự)Hán Việtthiết tựu tựCấu tạo切 + 就 + 緒 · thiết + tựu + tự nghĩa thành phần: thiết + tựu + tự Nghĩa EngCihui all systems go