切成絲
thiết thành ti
Hán Việt: thiết thành ti · Pinyin: qiē chéng sī
Tổng quan
bào sợi | thái sợi (rau củ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bào sợi | thái sợi (rau củ)
Hán Việt: thiết thành ti · Pinyin: qiē chéng sī
bào sợi | thái sợi (rau củ)